YiWordsYiWords

biān

bao la

tính từ tiếng Trung
无边 bao la

Cụm từ thường dùng

biāndehǎi
biển bao la
biāndetián
đồng ruộng bao la

Câu ví dụ

tiánliáokuòbiān
Cánh đồng bao la bát ngát.
àixiànghǎiyàngbiān
Tình mẹ bao la như biển cả.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"bao la" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao la" trong tiếng Trung là 无边, đọc là wú biān.
无边 nghĩa là gì?
无边 (wú biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao la".
无边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无边 như thế nào?
Ví dụ: 田野辽阔无边。 (Cánh đồng bao la bát ngát.); 母爱像大海一样无边。 (Tình mẹ bao la như biển cả.).

Muốn nhớ "无边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí