"quý hiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quý hiếm" trong tiếng Trung là 珍稀, đọc là zhēn xī.
珍稀 nghĩa là gì?
珍稀 (zhēn xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quý hiếm".
珍稀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 珍稀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 珍稀 như thế nào?
Ví dụ: 这是一种珍稀植物。 (Đây là một loài cây quý hiếm.); 他收藏珍稀物品。 (Anh ấy sưu tầm đồ quý hiếm.).