YiWordsYiWords

Cùng cách viết:珍惜

zhēn

quý hiếm

tính từ tiếng Trung
珍稀 quý hiếm

Cụm từ thường dùng

zhēnpǐn
đồ vật quý hiếm
zhēndòng
loài vật quý hiếm

Câu ví dụ

zhèshì一种yī zhǒng珍稀zhēn xī植物zhí wù
Đây là một loài cây quý hiếm.
收藏shōu cáng珍稀zhēn xī物品wù pǐn
Anh ấy sưu tầm đồ quý hiếm.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"quý hiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quý hiếm" trong tiếng Trung là 珍稀, đọc là zhēn xī.
珍稀 nghĩa là gì?
珍稀 (zhēn xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quý hiếm".
珍稀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 珍稀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 珍稀 như thế nào?
Ví dụ: 这是一种珍稀植物。 (Đây là một loài cây quý hiếm.); 他收藏珍稀物品。 (Anh ấy sưu tầm đồ quý hiếm.).

Muốn nhớ "珍稀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí