"kín tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kín tiếng" trong tiếng Trung là 低调, đọc là dī diào.
低调 nghĩa là gì?
低调 (dī diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "kín tiếng".
低调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低调 như thế nào?
Ví dụ: 他很低调。 (Anh ấy rất kín tiếng.); 她一直很低调地生活。 (Cô ấy luôn sống kín tiếng.).