YiWordsYiWords

diào

kín tiếng

tính từ tiếng Trung
低调 kín tiếng

Cụm từ thường dùng

低调dī diàoderén
người kín tiếng
低调dī diào生活shēng huó
sống kín tiếng

Câu ví dụ

hěn低调dī diào
Anh ấy rất kín tiếng.
一直yī zhíhěn低调dī diàode生活shēng huó
Cô ấy luôn sống kín tiếng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"kín tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kín tiếng" trong tiếng Trung là 低调, đọc là dī diào.
低调 nghĩa là gì?
低调 (dī diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "kín tiếng".
低调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低调 như thế nào?
Ví dụ: 他很低调。 (Anh ấy rất kín tiếng.); 她一直很低调地生活。 (Cô ấy luôn sống kín tiếng.).

Muốn nhớ "低调" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí