YiWordsYiWords

xìng

lý trí

danh từ tiếng Trung
理性 lý trí

Cụm từ thường dùng

bǎochíxìng
giữ lý trí
shīxìng
mất lý trí

Câu ví dụ

zài任何rèn hé情况qíng kuàngxiàdōuyào保持bǎo chí理性lǐ xìng
Trong mọi tình huống, hãy giữ lý trí.
àn理性lǐ xìng行事xíng shì
Anh ấy hành động theo lý trí.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lý trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lý trí" trong tiếng Trung là 理性, đọc là lǐ xìng.
理性 nghĩa là gì?
理性 (lǐ xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lý trí".
理性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理性 như thế nào?
Ví dụ: 在任何情况下都要保持理性。 (Trong mọi tình huống, hãy giữ lý trí.); 他按理性行事。 (Anh ấy hành động theo lý trí.).

Muốn nhớ "理性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí