"tác phong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tác phong" trong tiếng Trung là 作风, đọc là zuò fēng.
作风 nghĩa là gì?
作风 (zuò fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tác phong".
作风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作风 như thế nào?
Ví dụ: 他作风干练。 (Anh ấy có tác phong nhanh nhẹn.); 她的作风很专业。 (Tác phong của cô ấy rất chuyên nghiệp.).