YiWordsYiWords

zuòfēng

tác phong

danh từ tiếng Trung
作风 tác phong

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzuòfēng
tác phong làm việc
zhuānzuòfēng
tác phong chuyên nghiệp

Câu ví dụ

作风zuò fēng干练gàn liàn
Anh ấy có tác phong nhanh nhẹn.
dezuòfēnghěnzhuān
Tác phong của cô ấy rất chuyên nghiệp.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tác phong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tác phong" trong tiếng Trung là 作风, đọc là zuò fēng.
作风 nghĩa là gì?
作风 (zuò fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tác phong".
作风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作风 như thế nào?
Ví dụ: 他作风干练。 (Anh ấy có tác phong nhanh nhẹn.); 她的作风很专业。 (Tác phong của cô ấy rất chuyên nghiệp.).

Muốn nhớ "作风" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí