YiWordsYiWords

rén

nhân cách

danh từ tiếng Trung
人格 nhân cách

Cụm từ thường dùng

rénpǐnzhì
phẩm chất nhân cách
发展fā zhǎn人格rén gé
phát triển nhân cách

Câu ví dụ

shìyǒuliánghǎorénderén
Anh ấy là người có nhân cách tốt.
教育jiào yù有助于yǒu zhù yú塑造sù zào儿童ér tóngde人格rén gé
Giáo dục giúp hình thành nhân cách trẻ em.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhân cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân cách" trong tiếng Trung là 人格, đọc là rén gé.
人格 nghĩa là gì?
人格 (rén gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân cách".
人格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人格 như thế nào?
Ví dụ: 他是个有良好人格的人。 (Anh ấy là người có nhân cách tốt.); 教育有助于塑造儿童的人格。 (Giáo dục giúp hình thành nhân cách trẻ em.).

Muốn nhớ "人格" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí