"nhân cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân cách" trong tiếng Trung là 人格, đọc là rén gé.
人格 nghĩa là gì?
人格 (rén gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân cách".
人格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人格 như thế nào?
Ví dụ: 他是个有良好人格的人。 (Anh ấy là người có nhân cách tốt.); 教育有助于塑造儿童的人格。 (Giáo dục giúp hình thành nhân cách trẻ em.).