"trung thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung thành" trong tiếng Trung là 忠诚, đọc là zhōng chéng.
忠诚 nghĩa là gì?
忠诚 (zhōng chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung thành".
忠诚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忠诚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忠诚 như thế nào?
Ví dụ: 他对公司非常忠诚。 (Anh ấy rất trung thành với công ty.); 狗是忠诚的动物。 (Chó là loài vật trung thành.).