YiWordsYiWords

Cùng cách viết:低碳

tǎn

thảm

danh từ tiếng Trung
地毯 thảm

Cụm từ thường dùng

地毯dì tǎn
thảm trải sàn
máo地毯dì tǎn
thảm lông

Câu ví dụ

mǎilekuàixīn地毯dì tǎn
Tôi mua một tấm thảm mới.
zhèkuài地毯dì tǎnhěnruǎn
Thảm này rất mềm.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"thảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảm" trong tiếng Trung là 地毯, đọc là dì tǎn.
地毯 nghĩa là gì?
地毯 (dì tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảm".
地毯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地毯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地毯 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一块新地毯。 (Tôi mua một tấm thảm mới.); 这块地毯很软。 (Thảm này rất mềm.).

Muốn nhớ "地毯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí