YiWordsYiWords

jià

giá rẻ

tính từ tiếng Trung
低价 giá rẻ

Cụm từ thường dùng

wàijià
giá rẻ bất ngờ
jiàgòumǎi
mua giá rẻ

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnjiàqiězhìliàngyòuhǎo
Sản phẩm này giá rẻ mà chất lượng tốt.
zǒngshìzhǎojiàdedōng西
Anh ấy luôn tìm đồ giá rẻ.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"giá rẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá rẻ" trong tiếng Trung là 低价, đọc là dī jià.
低价 nghĩa là gì?
低价 (dī jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá rẻ".
低价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低价 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品低价且质量又好。 (Sản phẩm này giá rẻ mà chất lượng tốt.); 他总是找低价的东西。 (Anh ấy luôn tìm đồ giá rẻ.).

Muốn nhớ "低价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí