"giá trị bản thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá trị bản thân" trong tiếng Trung là 身价, đọc là shēn jià.
身价 nghĩa là gì?
身价 (shēn jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá trị bản thân".
身价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身价 như thế nào?
Ví dụ: 她一直努力提升自己的身价。 (Cô ấy luôn cố gắng nâng cao giá trị bản thân.); 不要为了别人失去自己的身价。 (Đừng đánh mất giá trị bản thân vì người khác.).