"chia cổ tức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chia cổ tức" trong tiếng Trung là 分红, đọc là fēn hóng.
分红 nghĩa là gì?
分红 (fēn hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chia cổ tức".
分红 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分红 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分红 như thế nào?
Ví dụ: 公司下个月分红。 (Công ty sẽ chia cổ tức vào tháng sau.); 他们刚给员工分红。 (Họ vừa mới chia cổ tức cho nhân viên.).