"tích góp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tích góp" trong tiếng Trung là 攒, đọc là zǎn.
攒 nghĩa là gì?
攒 (zǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tích góp".
攒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 攒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 攒 như thế nào?
Ví dụ: 我一点点攒钱买车。 (Tôi tích góp từng đồng để mua xe.); 他通过多年工作攒了经验。 (Anh ấy tích góp kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc.).