YiWordsYiWords

zǎn

tích góp

động từ tiếng Trung
攒 tích góp

Cụm từ thường dùng

zǎnqián
tích góp tiền
zǎnjīngyàn
tích góp kinh nghiệm

Câu ví dụ

diǎndiǎnzǎnqiánmǎichē
Tôi tích góp từng đồng để mua xe.
tōngguòduōniángōngzuòzǎnlejīngyàn
Anh ấy tích góp kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tích góp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tích góp" trong tiếng Trung là 攒, đọc là zǎn.
攒 nghĩa là gì?
攒 (zǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tích góp".
攒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 攒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 攒 như thế nào?
Ví dụ: 我一点点攒钱买车。 (Tôi tích góp từng đồng để mua xe.); 他通过多年工作攒了经验。 (Anh ấy tích góp kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc.).

Muốn nhớ "攒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí