YiWordsYiWords

duǎnquē

thiếu hụt

danh từ tiếng Trung
短缺 thiếu hụt

Cụm từ thường dùng

yuánduǎnquē
thiếu hụt nguồn lực
rénduǎnquē
thiếu hụt nhân lực

Câu ví dụ

公司gōng sīzhèng人手rén shǒu短缺duǎn quē
Công ty đang thiếu hụt nhân viên.
qīngjiéshuǐduǎnquēshìwèn
Thiếu hụt nước sạch là vấn đề lớn.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thiếu hụt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu hụt" trong tiếng Trung là 短缺, đọc là duǎn quē.
短缺 nghĩa là gì?
短缺 (duǎn quē) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu hụt".
短缺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短缺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短缺 như thế nào?
Ví dụ: 公司正人手短缺。 (Công ty đang thiếu hụt nhân viên.); 清洁水短缺是个大问题。 (Thiếu hụt nước sạch là vấn đề lớn.).

Muốn nhớ "短缺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí