"thiếu hụt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu hụt" trong tiếng Trung là 短缺, đọc là duǎn quē.
短缺 nghĩa là gì?
短缺 (duǎn quē) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu hụt".
短缺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短缺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短缺 như thế nào?
Ví dụ: 公司正人手短缺。 (Công ty đang thiếu hụt nhân viên.); 清洁水短缺是个大问题。 (Thiếu hụt nước sạch là vấn đề lớn.).