YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yuān

oan

tính từ tiếng Trung
冤 oan

Cụm từ thường dùng

bèiyuānwǎng
bị oan
hǎnyuān
kêu oan

Câu ví dụ

觉得jué de自己zì jǐhěnyuān
Anh ấy cảm thấy mình bị oan.
zàitíngshànghǎnyuān
Cô ấy kêu oan trước tòa.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"oan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oan" trong tiếng Trung là 冤, đọc là yuān.
冤 nghĩa là gì?
冤 (yuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "oan".
冤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冤 như thế nào?
Ví dụ: 他觉得自己很冤。 (Anh ấy cảm thấy mình bị oan.); 她在法庭上喊冤。 (Cô ấy kêu oan trước tòa.).

Muốn nhớ "冤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí