YiWordsYiWords

qiú

Trái Đất

danh từ tiếng Trung
地球 Trái Đất

Cụm từ thường dùng

地球dì qiú表面biǎo miàn
bề mặt Trái Đất

Câu ví dụ

地球dì qiúshì唯一wéi yīyǒu生命shēng mìngde行星xíng xīng
Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống.
我们wǒ menyào保护bǎo hù地球dì qiú
Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất.

Các hành tinh

Câu hỏi thường gặp

"Trái Đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Trái Đất" trong tiếng Trung là 地球, đọc là dì qiú.
地球 nghĩa là gì?
地球 (dì qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trái Đất".
地球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地球 như thế nào?
Ví dụ: 地球是唯一有生命的行星。 (Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống.); 我们要保护地球。 (Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất.).

Muốn nhớ "地球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí