"Trái Đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Trái Đất" trong tiếng Trung là 地球, đọc là dì qiú.
地球 nghĩa là gì?
地球 (dì qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trái Đất".
地球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地球 như thế nào?
Ví dụ: 地球是唯一有生命的行星。 (Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống.); 我们要保护地球。 (Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất.).