YiWordsYiWords

hǎiwángxīng

sao Hải Vương

danh từ tiếng Trung
海王星 sao Hải Vương

Cụm từ thường dùng

lándehǎiwángxīng
sao Hải Vương xanh

Câu ví dụ

hǎiwángxīngtàiyánghěnyuǎn
Sao Hải Vương rất xa Mặt Trời.
hǎiwángxīngyǒudelán
Sao Hải Vương có màu xanh đặc trưng.

Các hành tinh

Câu hỏi thường gặp

"sao Hải Vương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao Hải Vương" trong tiếng Trung là 海王星, đọc là hǎi wáng xīng.
海王星 nghĩa là gì?
海王星 (hǎi wáng xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao Hải Vương".
海王星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海王星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海王星 như thế nào?
Ví dụ: 海王星离太阳很远。 (Sao Hải Vương rất xa Mặt Trời.); 海王星有独特的蓝色。 (Sao Hải Vương có màu xanh đặc trưng.).

Muốn nhớ "海王星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí