"sao Diêm Vương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao Diêm Vương" trong tiếng Trung là 冥王星, đọc là míng wáng xīng.
冥王星 nghĩa là gì?
冥王星 (míng wáng xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao Diêm Vương".
冥王星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冥王星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冥王星 như thế nào?
Ví dụ: 冥王星曾被认为是第九大行星。 (Sao Diêm Vương từng được coi là hành tinh thứ chín.); 冥王星很小且寒冷。 (Sao Diêm Vương rất nhỏ và lạnh.).