YiWordsYiWords

xīng

sao Mộc

danh từ tiếng Trung
木星 sao Mộc

Cụm từ thường dùng

xīnghóngbān
vết đỏ lớn trên sao Mộc

Câu ví dụ

木星mù xīngshì太阳系tài yáng xì最大zuì dàde行星xíng xīng
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời.
xīngyǒuduōtiānránwèixīng
Sao Mộc có nhiều vệ tinh tự nhiên.

Các hành tinh

Câu hỏi thường gặp

"sao Mộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao Mộc" trong tiếng Trung là 木星, đọc là mù xīng.
木星 nghĩa là gì?
木星 (mù xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao Mộc".
木星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木星 như thế nào?
Ví dụ: 木星是太阳系最大的行星。 (Sao Mộc là hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời.); 木星有许多天然卫星。 (Sao Mộc có nhiều vệ tinh tự nhiên.).

Muốn nhớ "木星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí