YiWordsYiWords

Cùng cách viết:地毯

tàn

thấp cacbon

tính từ tiếng Trung
低碳 thấp cacbon

Cụm từ thường dùng

tànnéngyuán
năng lượng thấp cacbon

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi低碳dī tàn生活shēng huó
Chúng ta nên sống thấp cacbon.
diàndòngchēshìtànjiāotōnggōng
Xe điện là phương tiện thấp cacbon.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thấp cacbon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấp cacbon" trong tiếng Trung là 低碳, đọc là dī tàn.
低碳 nghĩa là gì?
低碳 (dī tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấp cacbon".
低碳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低碳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低碳 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该低碳生活。 (Chúng ta nên sống thấp cacbon.); 电动车是低碳交通工具。 (Xe điện là phương tiện thấp cacbon.).

Muốn nhớ "低碳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí