"nhiệt độ thấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt độ thấp" trong tiếng Trung là 低温, đọc là dī wēn.
低温 nghĩa là gì?
低温 (dī wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt độ thấp".
低温 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低温 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低温 như thế nào?
Ví dụ: 冬天低温。 (Nhiệt độ thấp vào mùa đông.); 低温影响健康。 (Nhiệt độ thấp ảnh hưởng sức khỏe.).