YiWordsYiWords

tóu

cúi đầu

động từ tiếng Trung
低头 cúi đầu

Cụm từ thường dùng

tóudàoqiàn
cúi đầu xin lỗi
tóuchén
cúi đầu im lặng

Câu ví dụ

xiǎoháitóuxiàngmadàoqiàn
Cô bé cúi đầu xin lỗi mẹ.
tóukǎo
Anh ta cúi đầu suy nghĩ.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"cúi đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúi đầu" trong tiếng Trung là 低头, đọc là dī tóu.
低头 nghĩa là gì?
低头 (dī tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúi đầu".
低头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低头 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩低头向妈妈道歉。 (Cô bé cúi đầu xin lỗi mẹ.); 他低头思考。 (Anh ta cúi đầu suy nghĩ.).

Muốn nhớ "低头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí