"chống lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chống lại" trong tiếng Trung là 抵御, đọc là dǐ yù.
抵御 nghĩa là gì?
抵御 (dǐ yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chống lại".
抵御 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抵御 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抵御 như thế nào?
Ví dụ: 我们要抵御疾病。 (Chúng ta phải chống lại bệnh tật.); 他勇敢地抵御坏人。 (Anh ấy dũng cảm chống lại kẻ xấu.).