YiWordsYiWords

Cùng cách viết:低于地狱

chống lại

động từ tiếng Trung
抵御 chống lại

Cụm từ thường dùng

rén
chống lại kẻ thù
bìng
chống lại bệnh tật

Câu ví dụ

menyàobìng
Chúng ta phải chống lại bệnh tật.
勇敢yǒng gǎnde抵御dǐ yù坏人huài rén
Anh ấy dũng cảm chống lại kẻ xấu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chống lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chống lại" trong tiếng Trung là 抵御, đọc là dǐ yù.
抵御 nghĩa là gì?
抵御 (dǐ yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chống lại".
抵御 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抵御 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抵御 như thế nào?
Ví dụ: 我们要抵御疾病。 (Chúng ta phải chống lại bệnh tật.); 他勇敢地抵御坏人。 (Anh ấy dũng cảm chống lại kẻ xấu.).

Muốn nhớ "抵御" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí