"tẩy chay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tẩy chay" trong tiếng Trung là 抵制, đọc là dǐ zhì.
抵制 nghĩa là gì?
抵制 (dǐ zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tẩy chay".
抵制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抵制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抵制 như thế nào?
Ví dụ: 很多人抵制假货。 (Nhiều người tẩy chay hàng giả.); 他们决定抵制比赛。 (Họ quyết định tẩy chay cuộc thi.).