YiWordsYiWords

Cùng cách viết:低于抵御

địa ngục

danh từ tiếng Trung
地狱 địa ngục

Cụm từ thường dùng

人间rén jiān地狱dì yù
địa ngục trần gian
痛苦tòng kǔ地狱dì yù
đau khổ như địa ngục

Câu ví dụ

觉得jué dexiàngzài地狱dì yù
Anh ấy cảm thấy như đang ở địa ngục.
de生活shēng huócéngshì一场yī chǎng地狱dì yù
Cuộc sống của cô ấy từng là địa ngục.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"địa ngục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa ngục" trong tiếng Trung là 地狱, đọc là dì yù.
地狱 nghĩa là gì?
地狱 (dì yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa ngục".
地狱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地狱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地狱 như thế nào?
Ví dụ: 他觉得像在地狱里。 (Anh ấy cảm thấy như đang ở địa ngục.); 她的生活曾是一场地狱。 (Cuộc sống của cô ấy từng là địa ngục.).

Muốn nhớ "地狱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí