YiWordsYiWords

Cùng cách viết:报复

bào

hoài bão

danh từ tiếng Trung
抱负 hoài bão

Cụm từ thường dùng

yuǎnbào
hoài bão lớn
怀huáiyǒubào
nuôi dưỡng hoài bão

Câu ví dụ

yǒuhěndebào
Anh ấy có hoài bão lớn.
每个měi gè年轻人nián qīng réndōu应该yīng gāiyǒu抱负bào fù
Mỗi người trẻ đều nên có hoài bão.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"hoài bão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoài bão" trong tiếng Trung là 抱负, đọc là bào fù.
抱负 nghĩa là gì?
抱负 (bào fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoài bão".
抱负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抱负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抱负 như thế nào?
Ví dụ: 他有很大的抱负。 (Anh ấy có hoài bão lớn.); 每个年轻人都应该有抱负。 (Mỗi người trẻ đều nên có hoài bão.).

Muốn nhớ "抱负" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí