"thấp hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấp hơn" trong tiếng Trung là 低于, đọc là dī yú.
低于 nghĩa là gì?
低于 (dī yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấp hơn".
低于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低于 như thế nào?
Ví dụ: 这个价格低于原价。 (Giá này thấp hơn giá gốc.); 我的分数低于你。 (Điểm của tôi thấp hơn bạn.).