YiWordsYiWords

Cùng cách viết:地狱抵御

thấp hơn

giới từ tiếng Trung
低于 thấp hơn

Cụm từ thường dùng

biāozhǔn
thấp hơn tiêu chuẩn
shìchǎngjià
thấp hơn giá thị trường

Câu ví dụ

zhègejiàyuánjià
Giá này thấp hơn giá gốc.
de分数fēn shù低于dī yú
Điểm của tôi thấp hơn bạn.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"thấp hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấp hơn" trong tiếng Trung là 低于, đọc là dī yú.
低于 nghĩa là gì?
低于 (dī yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấp hơn".
低于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低于 như thế nào?
Ví dụ: 这个价格低于原价。 (Giá này thấp hơn giá gốc.); 我的分数低于你。 (Điểm của tôi thấp hơn bạn.).

Muốn nhớ "低于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí