YiWordsYiWords

diànbào

Telegram

danh từ tiếng Trung
电报 Telegram

Cụm từ thường dùng

diànbàozhànghào
tài khoản Telegram
diànbàoqún
nhóm Telegram

Câu ví dụ

jiālediànbàoxuéqún
Tôi tham gia nhóm học trên Telegram.
diànbàoānquánxìnggāo
Telegram bảo mật cao.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"Telegram" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Telegram" trong tiếng Trung là 电报, đọc là diàn bào.
电报 nghĩa là gì?
电报 (diàn bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Telegram".
电报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电报 như thế nào?
Ví dụ: 我加入了电报学习群。 (Tôi tham gia nhóm học trên Telegram.); 电报安全性高。 (Telegram bảo mật cao.).

Muốn nhớ "电报" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí