YiWordsYiWords

liúliàng

lưu lượng

danh từ tiếng Trung
流量 lưu lượng

Cụm từ thường dùng

shuǐliúliàng
lưu lượng nước
jiāotōngliúliàng
lưu lượng giao thông

Câu ví dụ

liúshuǐliúliàngzēngjiāle
Lưu lượng nước ở sông tăng lên.
gāofēngshíduànjiāotōngliúliànghěn
Lưu lượng giao thông giờ cao điểm rất lớn.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"lưu lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu lượng" trong tiếng Trung là 流量, đọc là liú liàng.
流量 nghĩa là gì?
流量 (liú liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu lượng".
流量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流量 như thế nào?
Ví dụ: 河流水流量增加了。 (Lưu lượng nước ở sông tăng lên.); 高峰时段交通流量很大。 (Lưu lượng giao thông giờ cao điểm rất lớn.).

Muốn nhớ "流量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí