YiWordsYiWords

diàndòngchē

xe điện

danh từ tiếng Trung
电动汽车 xe điện

Cụm từ thường dùng

gěidiàndòngchēchōngdiàn
sạc xe điện
mǎidiàndòngchē
mua xe điện

Câu ví dụ

diàndòngchēhuánbǎo
Xe điện thân thiện với môi trường.
xiǎngmǎiliàngxīndiàndòngchē
Tôi muốn mua xe điện mới.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"xe điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe điện" trong tiếng Trung là 电动汽车, đọc là diàn dòng qì chē.
电动汽车 nghĩa là gì?
电动汽车 (diàn dòng qì chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe điện".
电动汽车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电动汽车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电动汽车 như thế nào?
Ví dụ: 电动汽车环保。 (Xe điện thân thiện với môi trường.); 我想买辆新电动汽车。 (Tôi muốn mua xe điện mới.).

Muốn nhớ "电动汽车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí