"xe cứu thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe cứu thương" trong tiếng Trung là 救护车, đọc là jiù hù chē.
救护车 nghĩa là gì?
救护车 (jiù hù chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe cứu thương".
救护车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 救护车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 救护车 như thế nào?
Ví dụ: 他叫了救护车。 (Anh ấy gọi xe cứu thương.); 救护车开得很快。 (Xe cứu thương chạy rất nhanh.).