YiWordsYiWords

jiùchē

xe cứu thương

danh từ tiếng Trung
救护车 xe cứu thương

Cụm từ thường dùng

jiàojiùchē
gọi xe cứu thương
jiùchējǐng
tiếng còi xe cứu thương

Câu ví dụ

jiàolejiùchē
Anh ấy gọi xe cứu thương.
救护车jiù hù chēkāidehěnkuài
Xe cứu thương chạy rất nhanh.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"xe cứu thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe cứu thương" trong tiếng Trung là 救护车, đọc là jiù hù chē.
救护车 nghĩa là gì?
救护车 (jiù hù chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe cứu thương".
救护车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 救护车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 救护车 như thế nào?
Ví dụ: 他叫了救护车。 (Anh ấy gọi xe cứu thương.); 救护车开得很快。 (Xe cứu thương chạy rất nhanh.).

Muốn nhớ "救护车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí