YiWordsYiWords

diàndòng

điện động

tính từ tiếng Trung
电动 điện động

Cụm từ thường dùng

diàndòngchē
xe điện động
diàndòng
máy điện động

Câu ví dụ

zhèliàngchēshìdiàndòngde
Xe này là xe điện động.
menzàigōngchǎng使shǐyòngdiàndòng
Chúng tôi sử dụng máy điện động trong nhà máy.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"điện động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện động" trong tiếng Trung là 电动, đọc là diàn dòng.
电动 nghĩa là gì?
电动 (diàn dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện động".
电动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电动 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车是电动的。 (Xe này là xe điện động.); 我们在工厂使用电动机。 (Chúng tôi sử dụng máy điện động trong nhà máy.).

Muốn nhớ "电动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí