"cấu hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấu hình" trong tiếng Trung là 配置, đọc là pèi zhì.
配置 nghĩa là gì?
配置 (pèi zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấu hình".
配置 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 配置 ngay trên trang này.
Đặt câu với 配置 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器配置很高。 (Máy này có cấu hình mạnh.); 你买之前应该检查配置。 (Bạn nên kiểm tra cấu hình trước khi mua.).