YiWordsYiWords

pèizhì

cấu hình

danh từ tiếng Trung
配置 cấu hình

Cụm từ thường dùng

diànnǎopèizhì
cấu hình máy tính
gāopèizhì
cấu hình cao

Câu ví dụ

zhètáipèizhìhěngāo
Máy này có cấu hình mạnh.
mǎi之前zhī qián应该yīng gāi检查jiǎn chá配置pèi zhì
Bạn nên kiểm tra cấu hình trước khi mua.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"cấu hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấu hình" trong tiếng Trung là 配置, đọc là pèi zhì.
配置 nghĩa là gì?
配置 (pèi zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấu hình".
配置 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 配置 ngay trên trang này.
Đặt câu với 配置 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器配置很高。 (Máy này có cấu hình mạnh.); 你买之前应该检查配置。 (Bạn nên kiểm tra cấu hình trước khi mua.).

Muốn nhớ "配置" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí