YiWordsYiWords

duōméi

đa phương tiện

danh từ tiếng Trung
多媒体 đa phương tiện

Cụm từ thường dùng

多媒体duō méi tǐ应用yìng yòng
ứng dụng đa phương tiện
duōméijiàn
bài giảng đa phương tiện

Câu ví dụ

这个zhè gè教室jiào shì配有pèi yǒu多媒体duō méi tǐ设备shè bèi
Phòng học này có thiết bị đa phương tiện.
公司gōng sī开发kāi fā多媒体duō méi tǐ软件ruǎn jiàn
Công ty phát triển phần mềm đa phương tiện.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"đa phương tiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa phương tiện" trong tiếng Trung là 多媒体, đọc là duō méi tǐ.
多媒体 nghĩa là gì?
多媒体 (duō méi tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa phương tiện".
多媒体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多媒体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多媒体 như thế nào?
Ví dụ: 这个教室配有多媒体设备。 (Phòng học này có thiết bị đa phương tiện.); 公司开发多媒体软件。 (Công ty phát triển phần mềm đa phương tiện.).

Muốn nhớ "多媒体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí