YiWordsYiWords

diànfèi

tiền điện

danh từ tiếng Trung
电费 tiền điện

Cụm từ thường dùng

jiāodiànfèi
trả tiền điện
diànfèizhàngdān
hóa đơn tiền điện

Câu ví dụ

zhègeyuèdiànfèizhǎnglehěnduō
Tháng này tiền điện tăng nhiều.
wàngjiāodiànfèile
Tôi quên chưa trả tiền điện.

Nhà ở và thuê nhà

Câu hỏi thường gặp

"tiền điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền điện" trong tiếng Trung là 电费, đọc là diàn fèi.
电费 nghĩa là gì?
电费 (diàn fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền điện".
电费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电费 như thế nào?
Ví dụ: 这个月电费涨了很多。 (Tháng này tiền điện tăng nhiều.); 我忘记交电费了。 (Tôi quên chưa trả tiền điện.).

Muốn nhớ "电费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí