"điện năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện năng" trong tiếng Trung là 电力, đọc là diàn lì.
电力 nghĩa là gì?
电力 (diàn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện năng".
电力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电力 như thế nào?
Ví dụ: 电力对生活非常重要。 (Điện năng rất cần thiết cho cuộc sống.); 我们应该节约电力。 (Chúng ta nên tiết kiệm điện năng.).