YiWordsYiWords

diàn

điện năng

danh từ tiếng Trung
电力 điện năng

Cụm từ thường dùng

shūsòngdiàn
truyền tải điện năng
jiéyuēdiàn
tiết kiệm điện năng

Câu ví dụ

电力diàn lìduì生活shēng huó非常fēi cháng重要zhòng yào
Điện năng rất cần thiết cho cuộc sống.
我们wǒ men应该yīng gāi节约jié yuē电力diàn lì
Chúng ta nên tiết kiệm điện năng.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"điện năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện năng" trong tiếng Trung là 电力, đọc là diàn lì.
电力 nghĩa là gì?
电力 (diàn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện năng".
电力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电力 như thế nào?
Ví dụ: 电力对生活非常重要。 (Điện năng rất cần thiết cho cuộc sống.); 我们应该节约电力。 (Chúng ta nên tiết kiệm điện năng.).

Muốn nhớ "电力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí