"năng lượng mặt trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng lượng mặt trời" trong tiếng Trung là 太阳能, đọc là tài yáng néng.
太阳能 nghĩa là gì?
太阳能 (tài yáng néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng lượng mặt trời".
太阳能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太阳能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太阳能 như thế nào?
Ví dụ: 太阳能非常环保。 (Năng lượng mặt trời rất thân thiện với môi trường.); 我家使用太阳能。 (Gia đình tôi sử dụng năng lượng mặt trời.).