YiWordsYiWords

chōngchuángdiàn

đệm hơi

danh từ tiếng Trung
充气床垫 đệm hơi

Cụm từ thường dùng

chōngchuángdiànchōng
bơm đệm hơi
旅行lǚ xíng充气chōng qì床垫chuáng diàn
đệm hơi du lịch

Câu ví dụ

露营lù yíngshídàile充气chōng qì床垫chuáng diàn
Tôi mang theo đệm hơi khi đi cắm trại.
zhègechōngchuángdiànhěnróuruǎn
Đệm hơi này rất êm ái.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"đệm hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đệm hơi" trong tiếng Trung là 充气床垫, đọc là chōng qì chuáng diàn.
充气床垫 nghĩa là gì?
充气床垫 (chōng qì chuáng diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đệm hơi".
充气床垫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 充气床垫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 充气床垫 như thế nào?
Ví dụ: 我露营时带了充气床垫。 (Tôi mang theo đệm hơi khi đi cắm trại.); 这个充气床垫很柔软。 (Đệm hơi này rất êm ái.).

Muốn nhớ "充气床垫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí