"đệm hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đệm hơi" trong tiếng Trung là 充气床垫, đọc là chōng qì chuáng diàn.
充气床垫 nghĩa là gì?
充气床垫 (chōng qì chuáng diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đệm hơi".
充气床垫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 充气床垫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 充气床垫 như thế nào?
Ví dụ: 我露营时带了充气床垫。 (Tôi mang theo đệm hơi khi đi cắm trại.); 这个充气床垫很柔软。 (Đệm hơi này rất êm ái.).