YiWordsYiWords

tǎng

ghế nằm

danh từ tiếng Trung
躺椅 ghế nằm

Cụm từ thường dùng

shātāntǎng
ghế nằm bãi biển
zhédiétǎng
ghế nằm xếp

Câu ví dụ

tǎngzàitǎngshàngkànshū
Tôi nằm trên ghế nằm đọc sách.
yóuyǒngchíyǒuhěnduōtǎng
Bể bơi có nhiều ghế nằm.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"ghế nằm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghế nằm" trong tiếng Trung là 躺椅, đọc là tǎng yǐ.
躺椅 nghĩa là gì?
躺椅 (tǎng yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghế nằm".
躺椅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 躺椅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 躺椅 như thế nào?
Ví dụ: 我躺在躺椅上看书。 (Tôi nằm trên ghế nằm đọc sách.); 游泳池有很多躺椅。 (Bể bơi có nhiều ghế nằm.).

Muốn nhớ "躺椅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí