"cảnh quay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh quay" trong tiếng Trung là 镜头, đọc là jìng tóu.
镜头 nghĩa là gì?
镜头 (jìng tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh quay".
镜头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 镜头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 镜头 như thế nào?
Ví dụ: 这个镜头很震撼。 (Cảnh quay này rất ấn tượng.); 导演要求重拍那个镜头。 (Đạo diễn yêu cầu quay lại cảnh quay đó.).