"máy bay không người lái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy bay không người lái" trong tiếng Trung là 无人机, đọc là wú rén jī.
无人机 nghĩa là gì?
无人机 (wú rén jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy bay không người lái".
无人机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无人机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无人机 như thế nào?
Ví dụ: 他正在操控无人机。 (Anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái.); 我们用无人机拍照。 (Chúng tôi dùng máy bay không người lái để chụp ảnh.).