YiWordsYiWords

rén

máy bay không người lái

danh từ tiếng Trung
无人机 máy bay không người lái

Cụm từ thường dùng

cāokòngrén
điều khiển máy bay không người lái
yòngrénpāishè
quay phim bằng máy bay không người lái

Câu ví dụ

zhèngzàicāokòngrén
Anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái.
menyòngrénpāizhào
Chúng tôi dùng máy bay không người lái để chụp ảnh.

Thiết bị quay phim

Câu hỏi thường gặp

"máy bay không người lái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy bay không người lái" trong tiếng Trung là 无人机, đọc là wú rén jī.
无人机 nghĩa là gì?
无人机 (wú rén jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy bay không người lái".
无人机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无人机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无人机 như thế nào?
Ví dụ: 他正在操控无人机。 (Anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái.); 我们用无人机拍照。 (Chúng tôi dùng máy bay không người lái để chụp ảnh.).

Muốn nhớ "无人机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí