YiWordsYiWords

xiàng

quay video

động từ tiếng Trung
录像 quay video

Cụm từ thường dùng

niànxiàng
quay video kỷ niệm
huódòngxiàng
quay video sự kiện

Câu ví dụ

huanyóushíxiàng
Tôi thích quay video khi đi du lịch.
正在zhèng zài录像lù xiàng音乐会yīn yuè huì
Anh ấy đang quay video buổi hòa nhạc.

Thiết bị quay phim

Câu hỏi thường gặp

"quay video" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quay video" trong tiếng Trung là 录像, đọc là lù xiàng.
录像 nghĩa là gì?
录像 (lù xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quay video".
录像 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 录像 ngay trên trang này.
Đặt câu với 录像 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢旅游时录像。 (Tôi thích quay video khi đi du lịch.); 他正在录像音乐会。 (Anh ấy đang quay video buổi hòa nhạc.).

Muốn nhớ "录像" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí