YiWordsYiWords

diǎnxíng

điển hình

tính từ tiếng Trung
典型 điển hình

Cụm từ thường dùng

diǎnxíng
ví dụ điển hình
diǎnxíngqíngkuàng
trường hợp điển hình

Câu ví dụ

zhèshìdiǎnxíngdeqíngkuàng
Đây là một trường hợp điển hình.
shìqínfèndediǎnxíng
Anh ấy là người điển hình cho sự chăm chỉ.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"điển hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điển hình" trong tiếng Trung là 典型, đọc là diǎn xíng.
典型 nghĩa là gì?
典型 (diǎn xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điển hình".
典型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 典型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 典型 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个典型的情况。 (Đây là một trường hợp điển hình.); 他是勤奋的典型。 (Anh ấy là người điển hình cho sự chăm chỉ.).

Muốn nhớ "典型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí