YiWordsYiWords

yín

màn ảnh

danh từ tiếng Trung
银幕 màn ảnh

Cụm từ thường dùng

kuānyín
màn ảnh rộng
yínmíngxīng
ngôi sao màn ảnh

Câu ví dụ

diànyǐngzàiyínshàngyìng
Bộ phim được chiếu trên màn ảnh lớn.
shìzhùmíngdeyínmíngxīng
Cô ấy là ngôi sao màn ảnh nổi tiếng.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"màn ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màn ảnh" trong tiếng Trung là 银幕, đọc là yín mù.
银幕 nghĩa là gì?
银幕 (yín mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "màn ảnh".
银幕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 银幕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 银幕 như thế nào?
Ví dụ: 电影在大银幕上映。 (Bộ phim được chiếu trên màn ảnh lớn.); 她是著名的银幕明星。 (Cô ấy là ngôi sao màn ảnh nổi tiếng.).

Muốn nhớ "银幕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí