YiWordsYiWords

diéfu

gấp quần áo

động từ tiếng Trung
叠衣服 gấp quần áo

Cụm từ thường dùng

dié干净gān jìng衣服yī fu
gấp quần áo sạch
wánfudiéfu
gấp quần áo sau khi giặt

Câu ví dụ

正在zhèng zàidié衣服yī fu
Tôi đang gấp quần áo.
liànggānhòu妈妈mā ma衣服yī fudiéhǎo
Sau khi phơi khô, mẹ gấp quần áo.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"gấp quần áo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gấp quần áo" trong tiếng Trung là 叠衣服, đọc là dié yī fu.
叠衣服 nghĩa là gì?
叠衣服 (dié yī fu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấp quần áo".
叠衣服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叠衣服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叠衣服 như thế nào?
Ví dụ: 我正在叠衣服。 (Tôi đang gấp quần áo.); 晾干后,妈妈把衣服叠好。 (Sau khi phơi khô, mẹ gấp quần áo.).

Muốn nhớ "叠衣服" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí