YiWordsYiWords

tǒngshuā

bàn chải cọ toilet

danh từ tiếng Trung
马桶刷 bàn chải cọ toilet

Cụm từ thường dùng

liàotǒngshuā
bàn chải cọ toilet nhựa
chángbǐng马桶mǎ tǒngshuā
bàn chải cọ toilet dài

Câu ví dụ

yòngtǒngshuāshuātǒng
Tôi dùng bàn chải cọ toilet để làm sạch bồn cầu.
zhègetǒngshuāhěnfāng便biàn
Bàn chải cọ toilet này rất tiện lợi.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bàn chải cọ toilet" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn chải cọ toilet" trong tiếng Trung là 马桶刷, đọc là mǎ tǒng shuā.
马桶刷 nghĩa là gì?
马桶刷 (mǎ tǒng shuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn chải cọ toilet".
马桶刷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马桶刷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马桶刷 như thế nào?
Ví dụ: 我用马桶刷刷马桶。 (Tôi dùng bàn chải cọ toilet để làm sạch bồn cầu.); 这个马桶刷很方便。 (Bàn chải cọ toilet này rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "马桶刷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí