"chồng lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chồng lên" trong tiếng Trung là 叠, đọc là dié.
叠 nghĩa là gì?
叠 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "chồng lên".
叠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叠 như thế nào?
Ví dụ: 书叠在桌子上。 (Sách chồng lên nhau trên bàn.); 他叠了好几层衣服。 (Anh ấy chồng lên nhiều lớp áo.).