YiWordsYiWords

dié

chồng lên

động từ tiếng Trung
叠 chồng lên

Cụm từ thường dùng

diézài
chồng lên nhau
wénjiàndiélái
chồng lên giấy tờ

Câu ví dụ

shūdiézàizhuōzishàng
Sách chồng lên nhau trên bàn.
diélehǎocéngfu
Anh ấy chồng lên nhiều lớp áo.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"chồng lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chồng lên" trong tiếng Trung là 叠, đọc là dié.
叠 nghĩa là gì?
叠 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "chồng lên".
叠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叠 như thế nào?
Ví dụ: 书叠在桌子上。 (Sách chồng lên nhau trên bàn.); 他叠了好几层衣服。 (Anh ấy chồng lên nhiều lớp áo.).

Muốn nhớ "叠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí