"vươn lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vươn lên" trong tiếng Trung là 耸, đọc là sǒng.
耸 nghĩa là gì?
耸 (sǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vươn lên".
耸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耸 như thế nào?
Ví dụ: 参天大树耸立在森林中。 (Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.); 他总是努力耸起。 (Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.).