"nước mũi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước mũi" trong tiếng Trung là 鼻涕, đọc là bí tì.
鼻涕 nghĩa là gì?
鼻涕 (bí tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước mũi".
鼻涕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼻涕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼻涕 như thế nào?
Ví dụ: 小孩子常流鼻涕。 (Trẻ con hay chảy nước mũi.); 她用纸巾擦鼻涕。 (Cô ấy dùng khăn giấy lau nước mũi.).