"tiêu tốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu tốn" trong tiếng Trung là 耗费, đọc là hào fèi.
耗费 nghĩa là gì?
耗费 (hào fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu tốn".
耗费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耗费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耗费 như thế nào?
Ví dụ: 这件事耗费了很多时间。 (Việc này tiêu tốn nhiều thời gian.); 我们为这个项目耗费了很多钱。 (Chúng tôi đã tiêu tốn nhiều tiền cho dự án này.).