YiWordsYiWords

hàofèi

tiêu tốn

động từ tiếng Trung
耗费 tiêu tốn

Cụm từ thường dùng

hàofèishíjiān
tiêu tốn thời gian
hàofèijīnqián
tiêu tốn tiền bạc

Câu ví dụ

zhèjiànshìhàofèilehěnduōshíjiān
Việc này tiêu tốn nhiều thời gian.
我们wǒ menwèi这个zhè gè项目xiàng mù耗费hào fèile很多hěn duōqián
Chúng tôi đã tiêu tốn nhiều tiền cho dự án này.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tiêu tốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu tốn" trong tiếng Trung là 耗费, đọc là hào fèi.
耗费 nghĩa là gì?
耗费 (hào fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu tốn".
耗费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耗费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耗费 như thế nào?
Ví dụ: 这件事耗费了很多时间。 (Việc này tiêu tốn nhiều thời gian.); 我们为这个项目耗费了很多钱。 (Chúng tôi đã tiêu tốn nhiều tiền cho dự án này.).

Muốn nhớ "耗费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí