YiWordsYiWords

diūdiào

vứt đi

động từ tiếng Trung
丢掉 vứt đi

Cụm từ thường dùng

diūdiào
vứt đi rác
diūdiàojiùdōng西
vứt đi đồ cũ

Câu ví dụ

biéjiùshūdiūdiào
Đừng vứt đi sách cũ.
diūdiàoleliàopíng
Anh ấy vứt đi chai nhựa.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"vứt đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vứt đi" trong tiếng Trung là 丢掉, đọc là diū diào.
丢掉 nghĩa là gì?
丢掉 (diū diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vứt đi".
丢掉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丢掉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丢掉 như thế nào?
Ví dụ: 别把旧书丢掉。 (Đừng vứt đi sách cũ.); 他丢掉了塑料瓶。 (Anh ấy vứt đi chai nhựa.).

Muốn nhớ "丢掉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí